detention home

Học thuật
Thân thiện
detention home

A young person sits quietly in a common area of a detention home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung tâm giam giữ tạm thời cho người chưa thành niên phạm tội: Một cơ sở, thường thuộc sự giám sát của tòa án vị thành niên, nơi tạm giữ những người chưa thành niên phạm pháp trong khi chờ xét xử hoặc quyết định xử lý khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge ordered the teenager to be sent to a detention home while awaiting trial. (Thẩm phán ra lệnh đưa thiếu niên đó vào một trung tâm giam giữ tạm thời trong khi chờ xét xử.)
    • The new policy aims to provide education and counseling within the detention home. (Chính sách mới nhằm cung cấp giáo dục tư vấn trong trung tâm giam giữ tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be placed in a detention home": bị đưa vào trung tâm giam giữ tạm thời.
    • The minor was placed in a detention home for his own safety and that of the community. (Người chưa thành niên đó bị đưa vào trung tâm giam giữ tạm thời sự an toàn của chính họ của cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Detention camp (n): trại giam giữ. (Từ gần giống, có thể dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ dành riêng cho người chưa thành niên).
  • Juvenile detention center (n): trung tâm giam giữ vị thành niên. (Từ đồng nghĩa chính xác hơn, nhấn mạnh đối tượng người chưa thành niên).
Từ đồng nghĩa
  • Juvenile hall: trại giam giữ cho vị thành niên.
  • Youth detention facility: cơ sở giam giữ thanh thiếu niên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "detention home")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "detention home")

detention home

A young person sits quietly in a common area of a detention home.

Noun
  1. giống detention camp